Đồng Hồ Đo Áp Suất Phân Phối Chính Hãng, Giá Cực Tốt
Đồng Hồ Áp Dwyer 2300-60PA
Đồng Hồ Áp Dwyer 2000-1KPA
Đồng Hồ Áp Dwyer 2000-750PA
Đồng Hồ Áp Dwyer 2000-500PA
Đồng Hồ Áp Dwyer 2000-300PA
Đồng Hồ Áp Dwyer 2000-60PA
Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao chỉ một kim đồng hồ nhỏ lại có thể quyết định sự an toàn của cả một hệ thống sản xuất? Đồng hồ áp suất không đơn thuần là thiết bị hiển thị con số, mà là “người gác cổng” thầm lặng giúp kiểm soát áp lực, ngăn ngừa rủi ro và tối ưu vận hành. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu đồng hồ áp suất là gì, cấu tạo – nguyên lý hoạt động ra sao và đâu là tiêu chí quan trọng để lựa chọn đúng loại cho từng ứng dụng cụ thể, giúp hệ thống của bạn vận hành ổn định và bền bỉ hơn.
1. Đồng hồ áp suất là gì?
Đồng hồ áp suất (tên tiếng Anh: Pressure Gauge), hay còn được gọi là áp kế hoặc đồng hồ đo áp lực, là một thiết bị đo lường công nghiệp được thiết kế để đo lường và hiển thị cường độ áp suất của môi chất (chất lỏng hoặc khí) trong một hệ thống khép kín. Chức năng cốt lõi của nó là cung cấp thông số áp suất tức thời, giúp người vận hành giám sát áp suất hệ thống, đảm bảo các quy trình hoạt động trong giới hạn an toàn và ổn định, đồng thời phát hiện sớm các sự cố tiềm ẩn như rò rỉ hoặc quá áp.

Đồng hồ áp suất là gì?
2. Cấu tạo của đồng hồ áp suất
Để lựa chọn và sử dụng hiệu quả, việc am hiểu cấu tạo của một chiếc đồng hồ áp suất là điều vô cùng cần thiết. Mặc dù có nhiều biến thể, hầu hết các đồng hồ áp suất dạng cơ đều chia sẻ các thành phần cốt lõi sau:
- Vỏ đồng hồ (Case): Là lớp bảo vệ bên ngoài, thường được làm từ các vật liệu như thép, thép không gỉ (inox 304, 316) hoặc thép mạ crom để chống lại các tác động từ môi trường như va đập, ăn mòn và độ ẩm.
- Chân kết nối (Connection): Là bộ phận ren dùng để lắp đặt đồng hồ vào đường ống hoặc thiết bị. Chân kết nối có thể được chế tạo theo các tiêu chuẩn ren khác nhau (ví dụ NPT, BSP) và có thể là kiểu kết nối đứng (phía dưới) hoặc kết nối sau lưng, tùy thuộc vào vị trí lắp đặt.
- Ống Bourdon (Bourdon Tube): Đây là "trái tim" của đồng hồ cơ. Nó là một ống kim loại dẹt, được uốn cong theo hình chữ C, hình xoắn ốc hoặc xoắn. Một đầu của ống được cố định vào chân kết nối, đầu còn lại được bịt kín và có thể di chuyển tự do. Khi áp suất của môi chất đi vào, ống Bourdon có xu hướng duỗi thẳng ra.
- Bộ truyền động (Movement): Là một hệ thống các bánh răng và đòn bẩy siêu nhỏ, có nhiệm vụ khuếch đại chuyển động nhỏ của đầu ống Bourdon và truyền nó đến kim chỉ.
- Kim chỉ và Mặt hiển thị (Pointer & Dial): Kim chỉ di chuyển trên một mặt số đã được chia vạch và ghi các đơn vị đo (bar, psi, kPa...). Vị trí của kim chỉ cho biết giá trị áp suất hiện tại.
- Mặt kính (Window): Thường được làm từ kính thường, kính cường lực hoặc nhựa acrylic, có nhiệm vụ bảo vệ kim chỉ và mặt số khỏi bụi bẩn và hư hỏng.
- Đồng hồ dạng màng (Diaphragm Seal - cho loại đặc biệt): Đối với môi chất có tính ăn mòn cao, độ nhớt lớn hoặc chứa hạt rắn, một lớp màng ngăn linh hoạt sẽ được lắp đặt giữa môi chất và cơ cấu đo. Áp suất sẽ tác động lên màng, và lực này được truyền đến bộ phận cảm biến thông qua một chất lỏng trung gian, giúp bảo vệ các chi tiết tinh vi bên trong đồng hồ đo áp lực.

Đồng hồ áp Dwyer cùng đầy đủ phụ kiện
3. Phân loại đồng hồ áp suất phổ biến hiện nay
Thị trường hiện nay cung cấp hai loại đồng hồ áp suất chính, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
3.1. Đồng hồ đo áp suất cơ học
Đây là loại truyền thống và phổ biến nhất, hoạt động hoàn toàn dựa trên nguyên lý cơ học mà không cần nguồn điện.
- Ví dụ điển hình:
- Đồng hồ áp suất ống Bourdon: Loại thông dụng nhất cho dải đo từ trung bình đến cao.
- Đồng hồ áp suất dạng màng: Lý tưởng cho các ứng dụng đo áp suất thấp, môi chất ăn mòn hoặc có cặn bẩn.
- Đồng hồ áp suất có dầu (Liquid-filled Gauge): Bên trong mặt đồng hồ được điền đầy bằng dầu (thường là Glycerin hoặc Silicone). Lớp dầu này có tác dụng giảm chấn, dập tắt các rung động từ hệ thống (máy bơm, động cơ) và bôi trơn bộ truyền động, giúp kim chỉ ổn định, dễ đọc hơn và tăng tuổi thọ cho thiết bị. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các môi trường có độ rung lắc cao.
- Đồng hồ áp suất 3 kim: Bao gồm một kim đo thực tế (thường màu đen) và hai kim chỉ thị giới hạn cao/thấp (thường màu đỏ và xanh) có thể điều chỉnh được. Loại này thường kết hợp với tiếp điểm điện để gửi tín hiệu cảnh báo hoặc điều khiển (đóng/mở bơm, van) khi áp suất vượt ra ngoài ngưỡng cài đặt.

Đồng hồ đo áp suất cơ học
3.2. Đồng hồ đo áp suất điện tử
Đồng hồ đo áp suất điện tử, hay đồng hồ kỹ thuật số, sử dụng cảm biến để chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện và hiển thị kết quả chính xác trên màn hình LCD.
- Nguyên lý cảm biến:
- Cảm biến đo ứng suất (Strain Gauge): Dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu khi bị biến dạng dưới tác động của áp suất. Các cảm biến này thường được kết nối thành một mạch cầu Wheatstone để cho tín hiệu đầu ra có độ chính xác cao.
- Cảm biến áp điện (Piezoelectric): Một số vật liệu tinh thể (như thạch anh) có khả năng tạo ra một điện tích khi bị nén bởi áp suất. Điện tích này tỷ lệ thuận với lực tác động, từ đó suy ra giá trị áp suất. Cảm biến loại này phản ứng rất nhanh với sự thay đổi áp suất.
Loại đồng hồ này cung cấp độ chính xác vượt trội, có nhiều chức năng như lưu trữ dữ liệu, kết nối với hệ thống điều khiển PLC, và khả năng hiển thị nhiều đơn vị đo khác nhau.

Đồng hồ đo áp suất điện tử
4. Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo áp suất
4.1. Dạng cơ học
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất dạng cơ dựa trên định luật Hooke về sự biến dạng đàn hồi của vật liệu.
- Môi chất đi vào qua chân kết nối và tạo áp lực lên bề mặt bên trong của bộ phận cảm biến (ví dụ: ống Bourdon).
- Dưới tác động của áp suất, ống Bourdon bị biến dạng (duỗi thẳng ra).
- Chuyển động này, dù rất nhỏ, được khuếch đại qua bộ truyền động cơ khí (hệ thống bánh răng).
- Bộ truyền động làm quay kim chỉ trên mặt số, hiển thị giá trị áp suất tương ứng. Mức độ biến dạng tỷ lệ thuận với áp suất tác động.
4.2. Dạng điện tử
- Áp suất của môi chất tác động lên một bộ chuyển đổi (cảm biến).
- Cảm biến chuyển đổi giá trị áp suất vật lý này thành một tín hiệu điện tương ứng (ví dụ: thay đổi điện trở, điện áp).
- Mạch điện tử bên trong thiết bị xử lý tín hiệu này, số hóa và hiệu chỉnh nó.
- Cuối cùng, giá trị áp suất được hiển thị chính xác dưới dạng con số trên màn hình kỹ thuật số.
5. Ứng dụng của đồng hồ áp suất
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị không thể thiếu trong vô số ngành công nghiệp, đảm bảo an toàn vận hành và tối ưu hóa quy trình.
- Hệ thống thủy lực và khí nén: Giám sát áp suất trong xi lanh, máy bơm, đường ống để đảm bảo lực tác động chính xác và phát hiện rò rỉ. Một chiếc đồng hồ đo áp suất khí nén là bắt buộc trong mọi hệ thống máy nén khí.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Kiểm soát áp suất trong các bồn chứa, hệ thống đường ống, máy đồng hóa. Các thiết bị đo áp suất trong ngành này đòi hỏi vật liệu đặc biệt (thép không gỉ 316L, màng ngăn chuyên dụng) và thiết kế vệ sinh (chuẩn an toàn thực phẩm) để chịu được các quy trình làm sạch tại chỗ (CIP) và khử trùng (SIP).
- Ngành hóa chất, dầu khí: Giám sát áp suất trong các lò phản ứng, bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn hoặc nhiên liệu dễ cháy nổ. Đồng hồ trong môi trường này phải được làm từ vật liệu chống ăn mòn cao cấp (như Hastelloy, Tantalum) hoặc có các chứng nhận chống cháy nổ (ATEX, IECEx).
- Hệ thống xử lý nước và PCCC: Đồng hồ đo áp suất nước được dùng để theo dõi áp lực nước trên đường ống cấp, áp suất trước và sau các bộ lọc, áp suất trong các bình tích áp để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đủ áp lực khi cần thiết.

Ứng dụng của đồng hồ áp suất
6. Những tiêu chí lựa chọn đồng hồ áp suất
Việc lựa chọn sai đồng hồ áp suất có thể dẫn đến đo lường không chính xác và rủi ro an toàn. Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam khuyến nghị bạn xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:
- Đơn vị đo áp suất: Lựa chọn đơn vị phù hợp với tiêu chuẩn của hệ thống (bar, psi, kPa, kg/cm², Mpa...).
- Môi trường và vật liệu: Môi chất là gì? Có ăn mòn, nóng, hay chứa cặn bẩn không? Nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu? Điều này quyết định vật liệu của vỏ, chân kết nối và bộ phận cảm biến (ví dụ: thép không gỉ 316L cho môi trường ăn mòn).
- Dải đo (Thang đo): Một quy tắc vàng là chọn thang đo sao cho áp suất làm việc thông thường của hệ thống nằm trong khoảng từ 25% đến 75% thang đo. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất và độ bền cho thiết bị. Tránh chọn thang đo quá sát với áp suất vận hành.
- Kích thước: Đường kính mặt đồng hồ (ví dụ: 63mm, 100mm, 160mm) cần được chọn để dễ dàng quan sát từ khoảng cách vận hành.
- Kiểu lắp đặt và kết nối ren: Xác định kiểu lắp (chân đứng, chân sau) và kích thước ren (ví dụ: 1/4", 1/2" NPT/BSP) để tương thích với hệ thống hiện có.
- Độ chính xác: Cấp chính xác (Accuracy Class) cho biết sai số tối đa của đồng hồ. Các ứng dụng thông thường có thể dùng cấp chính xác 1.6% hoặc 2.5%, trong khi các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn như trong phòng thí nghiệm cần cấp 0.5% hoặc 0.25%.
- Thương hiệu: Lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín đảm bảo chất lượng vật liệu, độ bền và độ tin cậy của phép đo.
7. Mua đồng hồ đo áp suất ở đâu?

Mua đồng hồ đo áp suất ở đâu?
Tại Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam, chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi mang đến giải pháp. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết tư vấn để bạn có thể lựa chọn được chiếc đồng hồ đo áp suất phù hợp nhất với từng yêu cầu ứng dụng cụ thể, từ đồng hồ đo áp suất nước cho hệ thống lọc, đồng hồ đo chân không, đến các loại áp kế chuyên dụng cho ngành hóa chất.
Việc trang bị kiến thức và lựa chọn đúng loại đồng hồ áp suất là một bước đi chiến lược, đảm bảo sự an toàn, hiệu quả và tin cậy cho toàn bộ hệ thống sản xuất của bạn. Mỗi một thông số hiển thị trên mặt đồng hồ đều là dữ liệu quý giá giúp bạn đưa ra những quyết định vận hành chính xác.
Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về các thiết bị đo áp suất, xin đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các giải pháp về cảm biến áp suất hoặc đồng hồ đo nhiệt độ của chúng tôi để có một hệ thống giám sát toàn diện.
__________________________
𝑪𝒐̂𝒏𝒈 𝑵𝒈𝒉𝒆̣̂ 𝑻𝒉𝒊𝒆̂́𝒕 𝑩𝒊̣ 𝑳𝒐̣𝒄 𝑴𝒊𝒆̂̀𝒏 𝑵𝒂𝒎 - 𝑮𝒊𝒂̉𝒊 𝑷𝒉𝒂́𝒑 𝑪𝒉𝒐 𝑯𝒆̣̂ 𝑻𝒉𝒐̂́𝒏𝒈 𝑳𝒐̣𝒄
🌐 https://thietbilocmiennam.vn/
📞 0938.141.584 hoặc 0902710518
📩 miennamfilter@locmiennam.com
🔴Youtube: Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam
📘 Facebook: CTy TNHH Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam
📱 Zalo OA: Công nghệ thiết bị lọc Miền Nam