LPM Là Gì? Cách Quy Đổi Đơn Vị LPM Qua Các Đơn Vị Khác

22/01/2026
LPM Là Gì? Cách Quy Đổi Đơn Vị LPM Qua Các Đơn Vị Khác

Bạn đã bao giờ thắc mắc chỉ số LPM trên máy lọc nước thực sự nói lên điều gì? Không chỉ là đơn vị đo lưu lượng, LPM còn quyết định hiệu suất lọc, tuổi thọ màng và chi phí vận hành. Cùng đọc tiếp để hiểu rõ LPM là gì và cách áp dụng chính xác trong hệ thống lọc nước.

1. Đơn vị LPM là gì?

LPM là ký tự viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Liters Per Minute", có nghĩa là Lít trên phút. Đây là đơn vị quốc tế dùng để đo lưu lượng dòng chảy, tức là thể tích chất lỏng (cụ thể ở đây là nước) chảy qua một mặt cắt nhất định trong khoảng thời gian một phút.

Trong ngành lọc nước, đơn vị LPM được xem là thước đo trực tiếp cho công suất hoạt động của các thiết bị cốt lõi như máy bơm tăng áp, màng lọc (RO, UF, Nano), hoặc cột lọc thô. Dựa vào chỉ số này, các kỹ thuật viên có thể tính toán chính xác khả năng cung cấp nước sạch của một hệ thống trong một khoảng thời gian cụ thể, từ đó thiết kế hoặc lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.

  • Ví dụ cụ thể: Một máy lọc nước RO gia đình có thông số kỹ thuật ghi 1.5 LPM nghĩa là trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn, máy có khả năng cung cấp 1.5 lít nước tinh khiết mỗi phút (tương đương 90 lít mỗi giờ). Đối với một hệ thống lọc công nghiệp, con số này có thể lên tới hàng trăm LPM.
LPM là gì?

LPM là gì?

2. Công thức và cách quy đổi đơn vị LPM sang các đơn vị khác

Việc hiểu rõ cách quy đổi LPM sang các đơn vị khác như GPM (Gallons/phút) hay m³/giờ là vô cùng cần thiết, bởi nhiều thiết bị nhập khẩu từ Mỹ hoặc châu Âu lại sử dụng các đơn vị đo lường khác nhau.

2.1. Quy đổi LPM sang GPM

GPM là viết tắt của "Gallons Per Minute" (Gallon trên phút), một đơn vị đo lường phổ biến tại Mỹ và một số quốc gia khác.

  • Công thức quy đổi: 1 LPM ≈ 0.264 GPM (Vì 1 Gallon Mỹ ≈ 3.785 lít)
  • Ngược lại: 1 GPM ≈ 3.785 LPM

2.2. Quy đổi LPM sang m³/h

m³/h (mét khối trên giờ) là đơn vị thường được sử dụng để tính toán công suất cho các hệ thống lọc nước quy mô lớn, hệ thống xử lý nước thải hoặc các dự án cấp nước công nghiệp.

  • Ta có: 1 giờ = 60 phút và 1 m³ = 1000 lít.
  • Công thức quy đổi: 1 LPM = 1 (lít/phút) = 60 (lít/giờ) = 0.06 (m³/giờ).
  • Ngược lại: 1 m³/h = 1000 (lít/giờ) = 1000/60 (lít/phút) ≈ 16.67 LPM.

2.3. Bảng quy đổi nhanh đơn vị LPM qua đơn vị khác

Để thuận tiện cho bạn tra cứu, Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam xin cung cấp bảng quy đổi nhanh các giá trị LPM thông dụng:

LPM (Lít/phút)

Lít/giờ

GPM (Gallon/phút)

m³/giờ

1

60

0.264

0.06

5

300

1.32

0.3

10

600

2.64

0.6

15

900

3.96

0.9

20

1200

5.28

1.2

50

3000

13.2

3.0

100

6000

26.4

6.0

3. Tầm quan trọng của chỉ số LPM trong hệ thống thiết bị lọc nước

đơn vị lpm

Tầm quan trọng của chỉ số LPM trong hệ thống thiết bị lọc nước

Khác với các lĩnh vực khác, trong ngành lọc nước, chỉ số LPM không chỉ đơn thuần là một con số đo lường. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý, tuổi thọ thiết bị và chất lượng nước đầu ra.

3.1. Xác định hiệu suất lọc 

Mỗi loại màng lọc, từ màng UF, Nano đến màng RO, đều được nhà sản xuất thiết kế để hoạt động hiệu quả nhất trong một khoảng lưu lượng dòng chảy nhất định. Chỉ số LPM giúp chúng ta đánh giá chính xác tình trạng hoạt động của màng.

  • Khi LPM thực tế thấp hơn thiết kế: Đây là dấu hiệu cảnh báo màng lọc có thể đang bị tắc nghẽn do cặn bẩn, vi sinh vật (biofouling) hoặc cáu cặn khoáng (scaling).
  • Khi LPM quá cao so với thiết kế: Việc ép màng lọc hoạt động với lưu lượng quá lớn sẽ rút ngắn thời gian tiếp xúc của nước với bề mặt màng.

3.2. Lựa chọn thiết bị phù hợp

Việc tính toán LPM là bước không thể thiếu để xây dựng một hệ thống đồng bộ và hiệu quả.

  • Đồng bộ bơm và màng lọc: Công suất của máy bơm (thể hiện qua LPM và cột áp) phải tương thích với tổng công suất yêu cầu của dàn màng lọc.
    • Ví dụ: Một hệ thống cần sản xuất 1.200 lít/giờ (tương đương 20 LPM). Nếu bạn chọn một máy bơm chỉ có lưu lượng tối đa 15 LPM ở áp suất làm việc, hệ thống sẽ không bao giờ đạt công suất thiết kế, gây lãng phí đầu tư. Ngược lại, nếu chọn bơm có lưu lượng quá lớn (ví dụ 30 LPM) sẽ tạo ra áp lực và dòng chảy quá mạnh, có thể làm hỏng cấu trúc vật lý của màng lọc.
  • Lựa chọn đường kính ống dẫn: Lưu lượng dòng chảy là yếu tố quyết định kích thước đường ống. Chọn ống quá nhỏ so với LPM yêu cầu sẽ gây ra tổn thất áp suất lớn trên đường ống, buộc máy bơm phải làm việc nhiều hơn, tiêu tốn điện năng và giảm tuổi thọ.

Qua những phân tích trên, có thể thấy việc hiểu rõ LPM là gì và tầm quan trọng của đơn vị LPM không chỉ là kiến thức kỹ thuật cơ bản mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí vận hành, đảm bảo chất lượng nước đầu ra ổn định và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống lọc nước. Việc tính toán chính xác và lựa chọn thiết bị có chỉ số LPM phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều chi phí sửa chữa và năng lượng trong dài hạn.

Nếu bạn cần tư vấn tính toán lưu lượng, thiết kế hệ thống hoặc tìm kiếm các thiết bị đo lường, vật tư lọc nước chuẩn kỹ thuật, xin đừng ngần ngại liên hệ ngay với Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ chuyên sâu và tận tâm.

__________________________

𝑪𝒐̂𝒏𝒈 𝑵𝒈𝒉𝒆̣̂ 𝑻𝒉𝒊𝒆̂́𝒕 𝑩𝒊̣ 𝑳𝒐̣𝒄 𝑴𝒊𝒆̂̀𝒏 𝑵𝒂𝒎 - 𝑮𝒊𝒂̉𝒊 𝑷𝒉𝒂́𝒑 𝑪𝒉𝒐 𝑯𝒆̣̂ 𝑻𝒉𝒐̂́𝒏𝒈 𝑳𝒐̣𝒄

🌐 https://thietbilocmiennam.vn/

📞 0938.141.584 hoặc 0902710518

📩 miennamfilter@locmiennam.com

🔴Youtube: Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam

📘 Facebook: CTy TNHH Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam

📱 Zalo OA: Công nghệ thiết bị lọc Miền Nam

Các tin khác