+ Vật liệu lọc: Giấy sợi thủy tinh hoặc sợi tổng hợp
+ Chất liệu khung: Giấy, thép mạ kẽm, dây nhôm, nhựa ABS/PS hoặc inox
+ Hiệu suất lọc: 80–90% (F7 – EN 779)
+ Nhiệt độ làm việc: ≤ 70°C
+ Nhiệt độ tối đa: 100°C
+ Độ ẩm tối đa: 90%
+ Chênh áp khuyến nghị tối đa: ≤ 450 Pa
+ Kích thước: đa dạng, có thể gia công theo yêu cầu
+ Xuất xứ: Việt Nam
Trong các hệ thống xử lý không khí hiện đại, việc kiểm soát bụi mịn ở cấp lọc trung gian là yếu tố then chốt nhằm bảo vệ thiết bị và đảm bảo chất lượng môi trường làm việc. Khung lọc bụi F7 được ứng dụng rộng rãi nhờ hiệu suất lọc cao, cấu tạo chắc chắn và khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.
1. Cấu tạo của khung lọc bụi F7
Khung lọc bụi F7 thuộc dạng khung lọc bụi thứ cấp (medium) được thiết kế với cấu trúc bền vững, đảm bảo khả năng giữ bụi tốt và duy trì lưu lượng gió ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Vật liệu lọc: Giấy sợi thủy tinh hoặc sợi tổng hợp
Chất liệu khung: Giấy, thép mạ kẽm, dây nhôm, nhựa ABS/PS hoặc inox
Tấm ngăn: Keo nóng chảy, giấy hoặc nhôm
Gioăng làm kín: Polyurethane
Xuất xứ: Việt Nam
Bên cạnh khung lọc khí F7 dạng tấm, khung lọc túi F7 được thiết kế với nhiều túi lọc nhằm tăng diện tích tiếp xúc với không khí, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng gió lớn và thời gian vận hành dài.
Khung lọc bụi F6 dạng tấm và khung lọc dạng túi
2. Thông số kỹ thuật của khung lọc khí F7 và khung lọc túi F7
2.1 Thông số kỹ thuật khung lọc khí F7 (dạng tấm)
* Điều kiện làm việc:
Hiệu suất lọc: 80–90% (F7 – EN 779)
Nhiệt độ làm việc: ≤ 70°C
Nhiệt độ tối đa: 100°C
Độ ẩm tối đa: 90%
Chênh áp khuyến nghị tối đa: ≤ 450 Pa
Kích thước: đa dạng, có thể gia công theo yêu cầu
* Bảng thông số kỹ thuật khung lọc khí F7:
Kích thước (mm)
Lưu lượng (m³/h)
Vận tốc gió (m/s)
Tổn thất áp suất ban đầu (Pa)
Diện tích lọc (m²)
287 × 287 × 97
850
2.5
90
3.2
492 × 492 × 97
2300
2.5
90
9.2
592 × 287 × 97
1700
2.5
90
6.5
592 × 492 × 97
2800
2.5
90
11.2
592 × 592 × 97
3400
2.5
90
13.5
2.2 Thông số kỹ thuật khung lọc túi F7
* Điều kiện làm việc:
Hiệu suất lọc: 80–85%
Nhiệt độ làm việc: ≤ 70°C
Nhiệt độ tối đa: 100°C
Độ ẩm tối đa: 90%
Chênh áp thay thế khuyến nghị: 450 Pa
Màu sắc túi: Màu hồng (Có thể thay đổi và gia công theo yêu cầu)
* Bảng thông số kỹ thuật khung lọc túi F7:
Hiệu suất
Kích thước (mm)
Số túi
Lưu lượng (m³/h)
Chênh áp đầu / thay thế (Pa)
F7 (80–85%)
592 × 592 × 380
6 hoặc 8
3400
125–135 / 450
592 × 490 × 380
5
2800
125 / 450
592 × 289 × 380
3 hoặc 4
1700
125–135 / 450
287 × 287 × 380
3 hoặc 4
1700
135 / 450
3. Ưu điểm nổi bật của khung lọc bụi F7
Khung lọc bụi F7 có thiết kế tối ưu giúp lắp đặt và thay thế nhanh chóng.
Sản phẩm mang lại hiệu quả lọc cao, tuổi thọ dài và chi phí đầu tư hợp lý.
Khung lọc F7 đáp ứng tiêu chuẩn EN 779, phù hợp cho các hệ thống lọc khí chuyên nghiệp.
Đa dạng kích thước: Ngoài những kích thước tiêu chuẩn, khung lọc bụi F7 và khung lọc túi F7 còn có thể gia công đa dạng các kích thước theo nhu cầu của khách hàng.
4. Các dạng khung lọc khí F7 phổ biến
Medium Efficiency HEPA Filter: Dạng khung lọc bụi F7 này thường được sử dụng làm cấp lọc trung gian trước HEPA. Sản phẩm giúp giảm tải bụi và bảo vệ các cấp lọc tinh phía sau.
Medium Efficiency V-Bank: Khung lọc khí F7 dạng V-Bank có cấu trúc chữ V giúp tăng diện tích lọc và lưu lượng gió. Phù hợp với hệ thống HVAC công suất lớn, vận hành liên tục.
Mini Pleat Medium Filter: Mini Pleat Medium Filter có mật độ nếp gấp cao, tối ưu diện tích bề mặt lọc. Dạng này phù hợp cho hệ thống cần hiệu suất cao nhưng không gian lắp đặt hạn chế.
Khung lọc bụi F7 dạng V-Bank
5. Ứng dụng của khung lọc khí F7
Bán dẫn – điện tử: Khung lọc khí F7 giúp kiểm soát bụi mịn ảnh hưởng đến linh kiện và dây chuyền sản xuất. Nhờ đó, môi trường sản xuất luôn ổn định và chính xác.
Ngành công nghiệp chính xác: Sản phẩm hỗ trợ duy trì chất lượng không khí đạt yêu cầu trong các khu vực sản xuất nhạy cảm. Điều này giúp hạn chế sai số và nâng cao hiệu suất vận hành.
Phòng sạch: Khung lọc bụi F7 thường được sử dụng làm cấp lọc trung gian trong phòng sạch. Giải pháp này giúp bảo vệ các cấp lọc tinh và duy trì môi trường đạt chuẩn.
AHU, FCU, hệ HVAC: Khung lọc khí F7 được lắp đặt phổ biến trong hệ thống AHU, FCU và HVAC. Sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả lọc và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
6. Mua khung lọc bụi F7 – khung lọc túi F7 ở đâu uy tín và chất lượng?
Khung lọc bụi F7 và khung lọc túi F7 tại Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam
Khung lọc bụi F7 là giải pháp lọc khí trung gian hiệu quả cho nhiều lĩnh vực yêu cầu môi trường sạch. Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam cung cấp đầy đủ các loại khung lọc F7 với số lượng lớn, chất lượng ổn định, giá cả hợp lý và nhận gia công kích thước theo yêu cầu của khách hàng.
Khung lọc bụi F7 – khung lọc khí F7 là giải pháp lọc trung gian hiệu quả cho hệ HVAC và phòng sạch, giúp cải thiện chất lượng không khí, bảo vệ thiết bị và tối ưu chi phí vận hành. Công Nghệ Thiết Bị Lọc Miền Nam cung cấp đầy đủ khung lọc bụi F7, khung lọc túi F7 với số lượng lớn, giá cả hợp lý và nhận gia công kích thước theo yêu cầu, phù hợp cho nhiều hệ thống và công trình khác nhau.